TanroDictionary Sổ từ

contraflow

/ˈkɒntrəfləʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường tạm lưu thông hai chiều.danh từ

Ví dụ

  1. A contraflow kept traffic moving during repairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép