Nghĩa tiếng Việt
- Sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc).danh từ
Tiếng Nhật
- 禁忌きんきđiều cấm kỵ
Ví dụ
-
That medicine has a clear contraindication for children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép