Nghĩa tiếng Việt
- Sự trái ngược nhau, sự tương phản.danh từ
Tiếng Nhật
- 対置たいちsự đặt đối lập, tương phản
Ví dụ
-
The debate showed a strong contraposition of ideas.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép