Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây.danh từ
Ví dụ
-
Workers built a contravallation around the camp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép