TanroDictionary Sổ từ

contravening

/kˌɒntrəvˈɛnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contravene.động từ

Ví dụ

  1. They are contravening the rules with that plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép