TanroDictionary Sổ từ

contravention

/ˌkɒntrəˈvenʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vi phạm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His actions were in contravention of the local laws.

  2. contravention of law

    sự vi phạm luật pháp

  3. in contravention of

    vi phạm..., trái với...

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép