TanroDictionary Sổ từ

contributing

/kənˈtrɪbjutɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contribute.động từ

Ví dụ

  1. She is contributing ideas to the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép