Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contrive.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is contriving a simple plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəntrˈaɪvɪŋ/
He is contriving a simple plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép