TanroDictionary Sổ từ

contusing

/ˈkɑːntəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contuse.động từ

Ví dụ

  1. He is contusing his arm during the fall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép