TanroDictionary Sổ từ

conurbation

/ˌkɒnɜːˈbeɪʃn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu thành phố (tập trung các thành phố).danh từ

Ví dụ

  1. The conurbation grew around the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép