TanroDictionary Sổ từ

convalescing

/kˈɒnvəlˌɛsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convalesce.động từ

Ví dụ

  1. She is convalescing at home after illness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép