TanroDictionary Sổ từ

convected

/kənˈvɛktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của convectđộng từ

Ví dụ

  1. Warm air convected upward from the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép