TanroDictionary Sổ từ

convector

/kəˈnvektɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lò sưởi đối lưu.danh từ

Ví dụ

  1. The convector warmed the room quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép