Nghĩa tiếng Việt
- Tính thân mật, sự thân giao.danh từ
- Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.danh từ
Ví dụ
-
Their long conversancy made them comfortable.
-
Her conversancy with the rules was helpful.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép