TanroDictionary Sổ từ

conversationally

/ˌkɑːnvɜːˈseɪʃənəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem conversation: Sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luậnD

Ví dụ

  1. The entry conversationally points to conversation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép