TanroDictionary Sổ từ

conversion factor

/ ˈfæktɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ số chuyển đổi.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the conversion factor today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép