TanroDictionary Sổ từ

conversion table

/kənˈvɜːʒən ˈteɪbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng chuyển đổi/hoán, bảng đối chiếu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the conversion table yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép