TanroDictionary Sổ từ

convertible bond

/ ˈbɑːnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trái phiếu chuyển đổi, trái khoán chuyển đổi được.danh từ

Ví dụ

  1. The convertible bond appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép