TanroDictionary Sổ từ

convicting

/kənvˈɪktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convict.động từ

Ví dụ

  1. He was convicting the man with weak evidence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép