Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convict.động từ
Ví dụ
-
He was convicting the man with weak evidence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənvˈɪktɪŋ/
He was convicting the man with weak evidence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép