Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convulse.động từ
Ví dụ
-
She is convulsing with laughter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənvˈʌlsɪŋ/
She is convulsing with laughter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép