TanroDictionary Sổ từ

convulsing

/kənvˈʌlsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convulse.động từ

Ví dụ

  1. She is convulsing with laughter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép