TanroDictionary Sổ từ

cooed

/kuːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coođộng từ

Ví dụ

  1. She cooed softly to the baby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép