TanroDictionary Sổ từ

cookbook

/ˈkʊkbʊk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách hướng dẫn, sách cẩm nang; sách dạy nấu ăn.danh từ

Ví dụ

  1. I found the soup recipe in a cookbook.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép