TanroDictionary Sổ từ

cooks

/kʊks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cookđộng từ

Ví dụ

  1. My mother cooks soup every Sunday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép