Nghĩa tiếng Việt
- Mát nẻ.D
- Điềm tĩnh, bình tĩnh.D
- Lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình.D
Ví dụ
-
The team finished coolly and left.
-
She spoke coolly during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép