TanroDictionary Sổ từ

cooped

/kuːpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coopđộng từ

Ví dụ

  1. They cooped the hens before dark.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép