TanroDictionary Sổ từ

coopering

/kˈuːpərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cooper.động từ

Ví dụ

  1. He was coopering with old wooden barrels.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép