TanroDictionary Sổ từ

cooping

/ˈkuːpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của coopđộng từ
  2. phân từ hiện tại của coopđộng từ

Ví dụ

  1. The chicks are cooping inside the pen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép