TanroDictionary Sổ từ

coordinator

/koʊˈɔrdnət/, /ˈɔrdəntɜː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều hợp viên.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The coordinator made sure every task was clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép