Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) con rận.danh từ
Ví dụ
-
A cootie crawled on his sleeve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkuːti/
A cootie crawled on his sleeve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép