TanroDictionary Sổ từ

copacetic

/kəʊpəˈsɛtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rất hài lòng.tính từ

Ví dụ

  1. Everything is copacetic after the long repair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép