TanroDictionary Sổ từ

copeck

/copek/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp).danh từ

Ví dụ

  1. He found a copeck on the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép