TanroDictionary Sổ từ

coped

/kˈəʊpd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của copeđộng từ

Ví dụ

  1. She coped well with the busy week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép