TanroDictionary Sổ từ

copiously

/ˈkoʊpiəsli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dồi dào, phong phú.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She spoke copiously during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép