TanroDictionary Sổ từ

coplanarity

/ˌkoʊˈpleɪnɜːəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đồng phẳng.danh từ

Ví dụ

  1. The engineer checked coplanariti before building.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép