Nghĩa tiếng Việt
- Tính đồng phẳng.danh từ
Ví dụ
-
The engineer checked coplanariti before building.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkoʊˈpleɪnɜːəti/
The engineer checked coplanariti before building.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép