TanroDictionary Sổ từ

copolymerization

/ˌkoʊpəˌlɪmərəˈzeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.danh từ

Ví dụ

  1. The factory used copolymerization for the plastic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép