Nghĩa tiếng Việt
- Bản khắc đồng để in.danh từ
Ví dụ
-
The artist created a beautiful copperplate engraving.
-
copperplate engraving
thuật khắc đồng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép