Nghĩa tiếng Việt
- Đồng; có chất đồng.tính từ
Ví dụ
-
The evening sky turned coppery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒpəri/
The evening sky turned coppery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép