TanroDictionary Sổ từ

coprology

/ˈkɑːprəˌlɔːɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu.danh từ

Ví dụ

  1. The book covered coprology in art.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép