TanroDictionary Sổ từ

copulate

/ˈkɒpjuleɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giao cấu, giao hợp.động từ

Ví dụ

  1. The animals copulate in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép