TanroDictionary Sổ từ

copulating

/kˈɒpjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của copulate.động từ

Ví dụ

  1. They are copulating in the shallow water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép