TanroDictionary Sổ từ

coquettishness

/kɒˈketɪʃnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coquette: người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dángdanh từ

Ví dụ

  1. The entry coquettishness points to coquette.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép