Nghĩa tiếng Việt
- Thuyền thúng (bọc vải dầu).danh từ
Ví dụ
-
He crossed the river in a coracle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒrəkl/
He crossed the river in a coracle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép