TanroDictionary Sổ từ

corbel

/ˈkɔːbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tay đỡ, đòn chìa.danh từ

Ví dụ

  1. A stone corbel supported the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép