TanroDictionary Sổ từ

cords

/kɔrdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cordđộng từ

Ví dụ

  1. She cords the curtains before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép