TanroDictionary Sổ từ

cordwainer

/ˈkɔːˌrdwaɪnɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ đóng giày.danh từ

Ví dụ

  1. The cordwainer repaired my boots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép