TanroDictionary Sổ từ

cordwood

/ˈkɔrdˌwʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỗ chồng thành khối để đốt.danh từ

Ví dụ

  1. We stacked the cordwood by the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép