Nghĩa tiếng Việt
- Không lõi.danh từ
Ví dụ
-
The coreless design made the cable lighter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːrləs/
The coreless design made the cable lighter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép