TanroDictionary Sổ từ

corgi

/ˈkɔrɡun/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại chó ở xứ Wales.danh từ

Ví dụ

  1. The corgi chased the ball across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép