Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với da, dai như datính từ
Ví dụ
-
The leather strap felt coriaceous and tough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɔriˈeɪʃəs/
The leather strap felt coriaceous and tough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép