Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) họ phù du.tính từ
Ví dụ
-
The cornaceous insect rested on a leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɔːrnəˈsuːəs/
The cornaceous insect rested on a leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép