TanroDictionary Sổ từ

cornaceous

/ˌkɔːrnəˈsuːəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) họ phù du.tính từ

Ví dụ

  1. The cornaceous insect rested on a leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép